random variable

random variable

A student rolls a die to illustrate a random variable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biến ngẫu nhiên: Một đại lượng (variable quantity) giá trị của ngẫu nhiên (random), không thể dự đoán trước một cách chính xác. Trong thống xác suất, "random variable" được dùng để mô tả kết quả của một thí nghiệm hoặc hiện tượng ngẫu nhiên.
dụ sử dụng
  • (Số lần mặt ngửa khi tung đồng xu 10 lần một biến ngẫu nhiên.)
  • (Chiều cao của một học sinh được chọn ngẫu nhiên một biến ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discrete random variable": biến ngẫu nhiên rời rạc (chỉ nhận các giá trị đếm được, như số lần thành công).

    • The number of defective items in a batch is a discrete random variable. (Số lượng sản phẩm lỗi trong một hàng một biến ngẫu nhiên rời rạc.)
  • "continuous random variable": biến ngẫu nhiên liên tục (có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một khoảng, như thời gian hoặc chiều cao).

    • The time it takes for a bus to arrive is a continuous random variable. (Thời gian xe buýt đến một biến ngẫu nhiên liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Randomness (danh từ): tính ngẫu nhiên.

    • The randomness of the process ensures fairness. (Tính ngẫu nhiên của quá trình đảm bảo sự công bằng.)
  • Randomize (động từ): làm cho ngẫu nhiên, chọn ngẫu nhiên.

    • The researchers randomized the participants into two groups. (Các nhà nghiên cứu đã chọn ngẫu nhiên người tham gia vào hai nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stochastic variable: biến ngẫu nhiên (thuật ngữ chuyên ngành, đồng nghĩa với "random variable").
  • Chance variable: biến cơ hội (ít dùng, chủ yếu trong các văn bản hoặc không chính thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vary randomly: biến đổi ngẫu nhiên.

    • The results vary randomly due to measurement errors. (Các kết quả biến đổi ngẫu nhiên do sai số đo lường.)
  • Take on values: nhận các giá trị.

    • A random variable can take on a range of values. (Một biến ngẫu nhiên có thể nhận một tập hợp các giá trị.)
Thành ngữ liên quan
  • At random: một cách ngẫu nhiên.

    • The lottery numbers are drawn at random. (Các con số xổ số được rút một cách ngẫu nhiên.)
  • Random as a coin flip: ngẫu nhiên như tung đồng xu (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh tính không thể đoán trước).

    • The outcome is as random as a coin flip. (Kết quả ngẫu nhiên như tung đồng xu.)